Kết quả tra từ “圣诞节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣诞节Shèng dàn jié
圣诞节: thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh