圣诞节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圣诞节
thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh
Giản thể圣诞节
Phồn thể聖誕節
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng