Kết quả tra từ “圣经外传”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣经外传Shèng jīng Wài zhuàn
圣经外传: Ngụy kinh; tiểu sử ngoài kinh điển