Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圣约”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圣约shèng yuē

圣约: giao ước

Cụm từ
圣约翰斯Shèng yuē hàn sī

圣约翰斯: Thành phố St. John's, thủ phủ của tỉnh Labrador và Newfoundland, Canada

Cụm từ
圣约翰Shèng yuē hàn

圣约翰: Thánh Gioan

Cụm từ
圣约瑟夫Shèng yuē sè fū

圣约瑟夫: Thánh Giuse

Cụm từ
教义和圣约Jiào yì hé Shèng yuē

教义和圣约: Giáo lý và Giao ước

Cụm từ