Kết quả tra từ “圣索非亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣索非亚Shèng suǒ fēi yà
圣索非亚: Hagia Sophia (tiếng Hy Lạp: Sự khôn ngoan thiêng liêng)
圣索非亚大教堂Shèng suǒ fēi yà Dà jiào táng
圣索非亚大教堂: Hagia Sophia (nhà thờ chính của Constantinople, sau đó là nhà thờ Hồi giáo chính của Istanbul)