Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圣神”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圣神Shèng shén

圣神: thuật ngữ phong kiến ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế; thuật ngữ chung cho thánh nhân thời xưa; thuật ngữ chỉ Thiên Chúa trong Thái…

Cụm từ
圣神降临周Shèng shén jiàng lín zhōu

圣神降临周: Lễ Ngũ Tuần

Cụm từ
圣神降临Shèng shén jiàng lín

圣神降临: Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống (lễ Kitô giáo mừng Chúa Thánh Thần)

Cụm từ