Kết quả tra từ “圣明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣明shèng míng
圣明: thánh minh; bậc quân chủ lỗi lạc (lời khen tặng dành cho người cai trị)