Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圣地”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圣地shèng dì

圣地: vùng đất thánh (của một tôn giáo); nơi linh thiêng; đền thờ; thành phố thánh (như Jerusalem, Mecca, v.v.); trung tâm di tích lịch sử

Cụm từ
圣地牙哥Shèng dì yá gē

圣地牙哥: (Đài Loan) San Diego, California; Santiago, thủ đô của Chile

Cụm từ
圣地亚哥Shèng dì yà gē

圣地亚哥: Santiago, thủ đô của Chile; San Diego, California

Cụm từ
博科圣地Bó kē Shèng dì

博科圣地: Boko Haram, nhóm nổi dậy Hồi giáo ở miền bắc Nigeria

Cụm từ