Kết quả tra từ “圣善”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣善shèng shàn
圣善: lòng tốt cao cả; (cách gọi tôn kính cho mẹ của ai đó)