Kết quả tra từ “圣克鲁斯岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣克鲁斯岛Shèng kè lǔ sī Dǎo
圣克鲁斯岛: Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California