Kết quả tra từ “土鳖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土鳖tǔ biē
土鳖: bọ cánh cứng trên mặt đất; (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海歸|海归[hai3 gui1], chưa từng du học; (phương ngữ)…