Kết quả tra từ “土阶茅茨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土阶茅茨tǔ jiē máo cí
土阶茅茨: nghĩa đen: bậc thềm đất và căn lều tranh; điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)