Kết quả cho “土豪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi
địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi
địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị