Kết quả tra từ “土豪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土豪tǔ háo
土豪: bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi
土豪劣绅tǔ háo liè shēn
土豪劣绅: địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị