Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “土豪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
土豪tǔ háo

土豪: bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi

Cụm từ
土豪劣绅tǔ háo liè shēn

土豪劣绅: địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị

Thành ngữ