Kết quả tra từ “土耳其”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土耳其Tǔ ěr qí
土耳其: Thổ Nhĩ Kỳ
土耳其软糖Tǔ ěr qí ruǎn táng
土耳其软糖: kẹo Turkish delight; Lokum
土耳其语Tǔ ěr qí yǔ
土耳其语: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
土耳其石tǔ ěr qí shí
土耳其石: ngọc lam (đá quý) (từ mượn)
土耳其玉Tǔ ěr qí yù
土耳其玉: ngọc lam (đá quý) (từ mượn)
土耳其旋转烤肉Tǔ ěr qí xuán zhuǎn kǎo ròu
土耳其旋转烤肉: món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ
土耳其人Tǔ ěr qí rén
土耳其人: một người Thổ; Người Thổ Nhĩ Kỳ