Kết quả tra từ “土狼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土狼tǔ láng
土狼: loài chó sói đất (Proteles cristatus), họ hàng nhỏ ăn côn trùng của linh cẩu