Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “土牛木马”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
土牛木马
tǔ niú mù mǎ

trâu đất, ngựa gỗ (thành ngữ); hình thức mà không có nội dung; vật vô giá trị

Thành ngữ