Kết quả tra từ “土木身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土木身tǔ mù shēn
土木身: cơ thể như gỗ và đất; không trang trí; không che đậy (sự thật)