Kết quả tra từ “土建”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土建tǔ jiàn
土建: kỹ thuật xây dựng; dùng như 土木工程[tu3 mu4 gong1 cheng2]