Kết quả tra từ “土产”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土产tǔ chǎn
土产: sản xuất tại địa phương; sản phẩm địa phương (có đặc trưng nổi bật của vùng)