土产 là gì?
土产 [tǔ chǎn] có nghĩa là sản xuất tại địa phương; sản phẩm địa phương (có đặc trưng nổi bật của vùng).
Nghĩa của từ 土产 trong tiếng Việt
- sản xuất tại địa phương
- sản phẩm địa phương (có đặc trưng nổi bật của vùng)
Cách đọc và ghi nhớ 土产
土产 được đọc là tǔ chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản xuất tại địa phương; sản phẩm địa phương (có đặc trưng nổi bật của vùng)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .