Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土产土產

tǔ chǎn

土产 là gì?

土产 [tǔ chǎn] có nghĩa là sản xuất tại địa phương; sản phẩm địa phương (có đặc trưng nổi bật của vùng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土产 trong tiếng Việt

  1. sản xuất tại địa phương
  2. sản phẩm địa phương (có đặc trưng nổi bật của vùng)

Cách đọc và ghi nhớ 土产

土产 được đọc là tǔ chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản xuất tại địa phương; sản phẩm địa phương (có đặc trưng nổi bật của vùng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan