Kết quả cho “圜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòng; tròn
vòng; tròn; bao quanh
cứu vãn (tình hình); hòa giải; chen vào giúp đỡ
có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòng; tròn
vòng; tròn; bao quanh
cứu vãn (tình hình); hòa giải; chen vào giúp đỡ
có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót (thành ngữ)