Kết quả tra từ “圜”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圜yuán
圜: vòng; tròn
圜huán
圜: vòng; tròn; bao quanh
转圜余地zhuǎn huán yú dì
转圜余地: có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót (thành ngữ)
转圜zhuǎn huán
转圜: cứu vãn (tình hình); hòa giải; chen vào giúp đỡ