Kết quả cho “圈地”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiếm đoạt lãnh thổ; rào lại
Phong trào Rào đất
tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiếm đoạt lãnh thổ; rào lại
Phong trào Rào đất
tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)