Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圈地”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圈地quān dì

圈地: chiếm đoạt lãnh thổ; rào lại

Cụm từ
圈地运动Quān dì Yùn dòng

圈地运动: Phong trào Rào đất

Cụm từ
跑马圈地pǎo mǎ quān dì

跑马圈地: tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Thành ngữ