Kết quả tra từ “圆珠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆珠yuán zhū
圆珠: hạt chuỗi
圆珠笔yuán zhū bǐ
圆珠笔: bút bi; LT:支[zhi1],枝[zhi1]
圆珠形离子交换剂yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì
圆珠形离子交换剂: chất trao đổi ion dạng hạt