Kết quả tra từ “圆凿方枘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆凿方枘yuán záo fāng ruì
圆凿方枘: xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]