Kết quả tra từ “图象”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图象tú xiàng
图象: biến thể của 圖像|图像[tu2 xiang4]
闭图象定理bì tú xiàng dìng lǐ
闭图象定理: định lý đồ thị đóng (toán)