Kết quả tra từ “图解”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图解tú jiě
图解: hình minh họa; sơ đồ; biểu diễn đồ họa; giải thích bằng sơ đồ
图解说明tú jiě shuō míng
图解说明: sơ đồ giải thích
维恩图解Wéi ēn tú jiě
维恩图解: biểu đồ Venn