Kết quả tra từ “图像分割”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图像分割tú xiàng fēn gē
图像分割: phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)