Kết quả tra từ “国骂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国骂guó mà
国骂: lời chửi; biểu cảm tục; từ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]