Kết quả tra từ “国际机场”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际机场guó jì jī chǎng
国际机场: sân bay quốc tế
首都国际机场Shǒu dū Guó jì Jī chǎng
首都国际机场: Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
澳门国际机场Ào mén Guó jì Jī chǎng
澳门国际机场: Sân bay Quốc tế Ma Cao
北京大兴国际机场Běi jīng Dà xīng Guó jì Jī chǎng
北京大兴国际机场: Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX)