Kết quả tra từ “国际劳动节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国际劳动节Guó jì Láo dòng Jié
国际劳动节: Ngày Quốc tế Lao động; Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)