Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “国防部”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
国防部
Guó fáng bù

Bộ Quốc phòng

Cụm từ
国防部长
guó fáng bù zhǎng

Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng

Cụm từ