Kết quả tra từ “国贸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国贸guó mào
国贸: viết tắt của 國際貿易|国际贸易[guo2 ji4 mao4 yi4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国贸: viết tắt của 國際貿易|国际贸易[guo2 ji4 mao4 yi4]