Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国泰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国泰Guó tài

国泰: Cathay Pacific (hãng hàng không Hong Kong)

Cụm từ
国泰航空Guó tài Háng kōng

国泰航空: Hãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong Kong

Cụm từ
国泰民安guó tài mín ān

国泰民安: nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng

Thành ngữ