Kết quả tra từ “国民收入”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国民收入guó mín shōu rù
国民收入: các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân