Kết quả tra từ “国庆节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国庆节Guó qìng jié
国庆节: Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)