Kết quả tra từ “国富兵强”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国富兵强guó fù bīng qiáng
国富兵强: quốc gia thịnh vượng với sức mạnh quân sự