Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国富兵强國富兵強

guó fù bīng qiáng

国富兵强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国富兵强 trong tiếng Việt

quốc gia thịnh vượng với sức mạnh quân sự

Tra từ liên quan