Kết quả tra từ “国家统计局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家统计局Guó jiā Tǒng jì jú
国家统计局: (Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)