Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家统计局國家統計局

Guó jiā Tǒng jì jú

国家统计局 là gì?

国家统计局 [Guó jiā Tǒng jì jú] có nghĩa là (Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家统计局 trong tiếng Việt

(Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)

Cách đọc và ghi nhớ 国家统计局

国家统计局 được đọc là Guó jiā Tǒng jì jú, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan