Kết quả cho “国家监委”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Ủy ban Giám sát Quốc gia (viết tắt của 國家監察委員會|国家监察委员会[Guo2 jia1 Jian1 cha2 Wei3 yuan2 hui4])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Ủy ban Giám sát Quốc gia (viết tắt của 國家監察委員會|国家监察委员会[Guo2 jia1 Jian1 cha2 Wei3 yuan2 hui4])