Kết quả tra từ “国家标准中文交换码”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家标准中文交换码guó jiā biāo zhǔn Zhōng wén jiāo huàn mǎ
国家标准中文交换码: CNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992