Kết quả tra từ “国家旅游度假区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家旅游度假区guó jiā lǚ yóu dù jià qū
国家旅游度假区: Khu nghỉ dưỡng quốc gia (Trung Quốc)