Kết quả tra từ “国家安全”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家安全guó jiā ān quán
国家安全: an ninh quốc gia
国家安全部Guó jiā ān quán bù
国家安全部: Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc
国家安全局Guó jiā Ān quán jú
国家安全局: Cục An ninh Quốc gia (NSB) (Đài Loan); Cơ quan An ninh Quốc gia (NSA) (Mỹ)