国家安全部國家安全部 Guó jiā ān quán bù 国家安全部 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国家安全部 trong tiếng Việt Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan