Kết quả tra từ “国家军品贸易局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家军品贸易局Guó jiā Jūn pǐn Mào yì jú
国家军品贸易局: Cục Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia