Kết quả tra từ “国家体委”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家体委guó jiā tǐ wěi
国家体委: ủy ban thể thao và văn hóa thể chất Trung Quốc