Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家体委國家體委

guó jiā tǐ wěi

国家体委 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家体委 trong tiếng Việt

ủy ban thể thao và văn hóa thể chất Trung Quốc

Tra từ liên quan