Kết quả tra từ “国家主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家主义guó jiā zhǔ yì
国家主义: chủ nghĩa dân tộc; chủ nghĩa quốc gia