Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家主义國家主義

guó jiā zhǔ yì

国家主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa dân tộc; chủ nghĩa quốc gia

Tra từ liên quan