Kết quả tra từ “国家一级保护”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家一级保护Guó jiā yī jí bǎo hù
国家一级保护: bảo vệ cấp một của nhà nước (loài)